Trang này gom những thuật ngữ Lean hay gặp trên Gym Tinh Gọn, mỗi từ chỉ có một cách gọi tiếng Việt, kèm nghĩa ngắn và một ví dụ minh họa ở phòng tập. Bạn gặp từ lạ trong bài nào thì tra ở đây, rồi mở bài Công cụ Lean ghi ở dòng Đọc thêm để xem cách làm từng bước.
Nguyên lý nền tảng
Tinh gọn (Lean)
Nghĩa: Cách làm việc giữ lại phần khách thấy có giá trị thật và bớt dần mọi thứ còn lại. Lean còn là xây thói quen cải tiến liên tục và phát triển con người, chứ không chỉ là bộ công cụ cắt lãng phí.
Ở phòng tập: Thay vì giục lễ tân làm nhanh hơn, bạn soát xem khách phải qua những bước nào từ lúc bước vào tới lúc lên sàn tập, rồi bỏ bớt bước khách không cần để việc của lễ tân nhẹ đi.
Giá trị (Value)
Nghĩa: Điều khách thấy hữu ích và sẵn lòng trả tiền. Chính khách là người định nghĩa điều đó, không phải người bán.
Ở phòng tập: Hội viên trả tiền cho buổi tập an toàn, có người chỉnh kỹ thuật và máy chạy tốt, còn tờ cam kết bốn trang họ phải ký thì không nằm trong phần giá trị đó.
Tạo giá trị và không tạo giá trị (Value-added / Non-value-added)
Nghĩa: Một bước được coi là tạo giá trị khi đủ ba điều: khách nhận ra giá trị, bước đó thay đổi điều gì đó cho khách, và được làm đúng ngay lần đầu. Bước nào khách không muốn trả tiền và không thay đổi gì cho họ thì không tạo giá trị.
Ở phòng tập: Với khách tập thử, buổi tập đầu có huấn luyện viên kèm là bước tạo giá trị, còn ngồi chờ in thẻ hay chờ người tư vấn rảnh tay thì không.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Lãng phí (Muda)
Nghĩa: Mọi hoạt động tốn thời gian, tiền hay sức người mà không tạo giá trị cho khách. Có loại lộ ra trước mắt, có loại nằm khuất rất khó thấy.
Ở phòng tập: Buổi họp giao ca kéo dài mà không ra quyết định nào, hay báo cáo ca in giấy rồi còn chụp gửi Zalo, đều là lãng phí nằm khuất mà ít ai để ý.
Chuỗi giá trị (Value stream)
Nghĩa: Toàn bộ chuỗi hoạt động đưa một sản phẩm hay dịch vụ tới tay khách, từ phía nhà cung cấp cho tới phía khách hàng.
Ở phòng tập: Chuỗi giá trị của một gói PT đi từ lúc khách thấy quảng cáo, gọi hỏi, tập thử, ký gói, xếp lịch, qua từng buổi tập cho tới lúc gia hạn.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Dòng chảy (Flow)
Nghĩa: Công việc trôi đều từ bước này sang bước sau, gần như không phải dừng chờ hay dồn ứ giữa chừng.
Ở phòng tập: Khách tập thử được đón, đo chỉ số, tập với huấn luyện viên rồi tư vấn gói liền một mạch, thay vì mỗi bước lại phải ngồi chờ người kế tiếp.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Hệ thống kéo (Pull system)
Nghĩa: Chỉ làm hoặc bổ sung đúng lượng vừa dùng, khi bước sau hay khách có nhu cầu thật. Ngược lại là hệ thống đẩy (Push): làm sẵn theo dự đoán rồi đẩy sang bước sau.
Ở phòng tập: Kho chỉ cấp thêm một chồng khăn khi chồng khăn ở quầy đã hết, thay vì sáng nào cũng bê ra thật nhiều rồi cuối ngày dồn lại một đống.
Đọc thêm: Hệ thống kéo và Kanban
Vừa đúng lúc (Just-in-time, JIT)
Nghĩa: Có đúng thứ cần, đúng lúc, đúng chỗ, đúng lượng, không làm theo phỏng đoán và không giữ tồn thừa.
Ở phòng tập: Nước uống và đồ ăn nhẹ ở quầy được đặt theo lượng bán thật mỗi tuần, thay vì nhập một lần cho cả quý rồi để tới quá hạn.
Đọc thêm: Hệ thống kéo và Kanban
Cải tiến liên tục (Continuous improvement)
Nghĩa: Thói quen làm tốt hơn từng chút một, coi đó là việc học không có điểm dừng, chứ không phải một dự án làm một lần là xong.
Ở phòng tập: Mỗi cuối tuần đội ngũ chọn một chỗ vướng trong ca, sửa thử, tuần sau xem việc đã nhẹ hơn chưa rồi mới chọn chỗ tiếp theo.
Đọc thêm: Kaizen và sự kiện Kaizen
Hiện trường (Gemba)
Nghĩa: Nơi công việc thật diễn ra. Gemba còn là tinh thần xuống tận nơi để nhìn, để hỏi người đang làm, thay vì ngồi văn phòng mà đoán.
Ở phòng tập: Muốn biết vì sao khách than chờ lâu, bạn đứng cạnh quầy lễ tân đúng giờ cao điểm để quan sát, thay vì chỉ đọc báo cáo cuối tháng.
Đọc thêm: Kaizen và sự kiện Kaizen
Điểm nghẽn (Bottleneck)
Nghĩa: Bước chậm nhất trong chuỗi, quyết định tốc độ của cả quy trình. Ngay trước bước này thường có việc hoặc người xếp hàng chờ.
Ở phòng tập: Nếu khách muốn đăng ký gói mới phải chờ đúng một người có quyền duyệt giảm giá, người đó chính là điểm nghẽn của cả khâu bán hàng.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
8 lãng phí
Tên ở tiêu đề mỗi mục là tên chuẩn dùng thống nhất trên toàn site từ ngày 29/09/2026. Một số bài viết năm 2025 còn dùng tên cũ, ghi ở dòng Tên khác trên site.
Sản xuất dư thừa (Overproduction)
Nghĩa: Làm nhiều hơn, sớm hơn hoặc nhanh hơn mức bước sau hay khách cần, thường do tâm lý làm sẵn cho chắc.
Ở phòng tập: In sẵn hợp đồng, tờ rơi, thẻ hội viên cho cả quý, hay mở thêm lớp nhóm trong khi lớp cũ còn nhiều chỗ trống.
Đọc thêm: Hệ thống kéo và Kanban
Chờ đợi (Waiting)
Nghĩa: Người hoặc việc phải dừng lại chờ bước trước, chờ người, chờ máy. Việc chờ vừa phí nguồn lực, vừa làm người đang làm việc mất tinh thần.
Ở phòng tập: Khách xếp hàng ở quầy check-in giờ cao điểm, hay huấn luyện viên ngồi không giữa hai ca vì lịch PT xếp lộn xộn.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Vận chuyển (Transportation)
Nghĩa: Chuyển đồ vật, vật tư hay giấy tờ qua lại nhiều hơn mức cần, thường do mặt bằng bố trí chưa hợp lý.
Ở phòng tập: Khăn bẩn phải ôm qua mấy tầng mới tới chỗ giặt, hay hồ sơ hội viên bản giấy chuyển qua lại giữa chi nhánh và văn phòng.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Thao tác thừa (Motion)
Nghĩa: Những lần đi lại, cúi, với thừa của con người khi làm việc, vì chỗ làm bố trí kém và đồ dùng đặt xa tầm tay.
Ở phòng tập: Huấn luyện viên đi đi lại lại giữa sàn tập và kho để lấy dây kháng lực, lễ tân phải sang phòng khác mới in được giấy tờ.
Tên khác trên site: Di chuyển
Đọc thêm: 5S cho phòng tập
Tồn kho (Inventory)
Nghĩa: Hàng hóa, vật tư hay việc dở dang nằm chờ, tốn chỗ và tốn tiền giữ mà không thêm giá trị cho khách. Tồn kho còn che khuất những vấn đề khác.
Ở phòng tập: Thùng thực phẩm bổ sung, đồ uống, áo quà tặng nằm trong kho tới quá hạn, hay máy mua về để một góc chưa ai dùng.
Đọc thêm: Hệ thống kéo và Kanban
Lỗi (Defects)
Nghĩa: Làm sai rồi phải sửa hoặc làm lại, tính cả công sức bỏ ra để sửa, vì khách không trả tiền cho phần sửa sai đó.
Ở phòng tập: Nhập sai ngày hết hạn gói tập nên phải sửa hợp đồng, hay khách được hướng dẫn sai kỹ thuật để rồi huấn luyện viên khác phải chỉnh lại.
Tên khác trên site: Lỗi sai
Đọc thêm: Chống sai lỗi (poka-yoke)
Quy trình dư thừa (Overprocessing)
Nghĩa: Bước làm thêm mà khách không cần và không trả tiền. Loại này khó nhận ra, vì ai cũng quen coi nó là một phần của việc.
Ở phòng tập: Vừa ghi sổ tay vừa nhập phần mềm cho cùng một lượt check-in, hay bắt khách điền phiếu sức khỏe dài mà sau đó không ai đọc.
Tên khác trên site: Xử lý quá mức
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Lãng phí tiềm năng (Non-utilized talent)
Nghĩa: Ý tưởng, hiểu biết và kỹ năng của nhân viên bị bỏ phí vì không ai hỏi và không có kênh để nói. Sách ASQ gọi đây là loại lãng phí có lẽ đáng tiếc nhất.
Ở phòng tập: Huấn luyện viên biết khách nào sắp rời đi mà không có kênh báo, hay lễ tân nghĩ ra cách rút gọn thủ tục nhưng chưa ai hỏi tới.
Tên khác trên site: Không tận dụng con người
Đọc thêm: Kaizen và sự kiện Kaizen
Công cụ
Phương pháp 5S (5S)
Nghĩa: Năm bước sắp xếp nơi làm việc: Sàng lọc (Sort) bỏ thứ không cần, Sắp xếp (Set in order) cho mỗi thứ một chỗ cố định, Sạch sẽ (Shine) lau dọn, Săn sóc (Standardize) biến ba bước đầu thành chuẩn, và Sẵn sàng (Sustain) giữ nó thành thói quen.
Ở phòng tập: Khu tạ có vạch vẽ chỗ cho từng cặp tạ đơn theo mức nặng, nên ai tập xong cũng biết trả về đâu và nhìn qua là thấy cặp nào đang thiếu.
Đọc thêm: 5S cho phòng tập
Sơ đồ chuỗi giá trị (Value Stream Mapping, VSM)
Nghĩa: Bản vẽ toàn bộ dòng công việc và dòng thông tin của một dịch vụ, ghi thời gian từng bước để thấy chỗ tạo giá trị và chỗ lãng phí. Vẽ hiện trạng trước, rồi mới vẽ trạng thái mong muốn.
Ở phòng tập: Vẽ hành trình khách tập thử từ cuộc gọi đầu tiên tới lúc ký gói, ghi mỗi bước mất bao lâu và bao lâu khách chỉ ngồi chờ.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Sơ đồ mì sợi (Spaghetti diagram)
Nghĩa: Vẽ đường đi thật của người, đồ vật hay giấy tờ lên mặt bằng. Đường càng rối như mì sợi thì chỗ đó càng cần bố trí lại.
Ở phòng tập: Cầm bản vẽ mặt bằng, vẽ lại mọi đường đi của nhân viên vệ sinh trong một ca, bạn sẽ thấy họ phải quay về kho lấy đồ bao nhiêu lần.
Đọc thêm: 5S cho phòng tập
Bảng SIPOC (SIPOC)
Nghĩa: Bảng năm cột Nhà cung cấp, Đầu vào, Quy trình, Đầu ra, Khách hàng (Suppliers, Inputs, Process, Outputs, Customers), dùng để khoanh rõ một quy trình bắt đầu và kết thúc ở đâu trước khi bắt tay cải tiến.
Ở phòng tập: Với quy trình đón khách tập thử, nhà cung cấp là kênh quảng cáo, đầu vào là thông tin khách để lại, đầu ra là khách đã tập xong buổi đầu và được tư vấn gói.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Công việc chuẩn (Standard Work)
Nghĩa: Cách làm tốt nhất hiện biết cho một việc, ghi rõ trình tự, thời gian và những gì cần có sẵn. Đây là mốc để mọi người làm giống nhau, và để cải tiến tiếp từ đó.
Ở phòng tập: Mở ca buổi sáng có trình tự chuẩn gồm bật đèn và điều hòa, kiểm máy chạy, kiểm khăn và nước, mở phần mềm, để ca nào mở cũng giống ca nào.
Đọc thêm: Công việc chuẩn
Quy trình thao tác chuẩn (SOP, Standard Operating Procedure)
Nghĩa: Văn bản mô tả từng bước cách làm một việc. Sách ASQ nhấn mạnh SOP còn che chắn cho người làm, để họ không bị đổ lỗi khi đã làm đúng các bước.
Ở phòng tập: SOP xử lý khi khách báo mất đồ trong tủ ghi rõ lễ tân hỏi gì, ghi vào đâu, báo cho ai, để người mới vào ca cũng làm đúng được.
Đọc thêm: Công việc chuẩn
Chống sai lỗi (Poka-yoke)
Nghĩa: Thiết kế cách làm sao cho không thể làm sai, hoặc hễ sai là lộ ra ngay, thay vì trông vào việc người làm lúc nào cũng phải nhớ và cẩn thận.
Ở phòng tập: Phần mềm không cho lưu hợp đồng khi ô ngày hết hạn còn trống, hay tủ đồ chỉ rút được chìa khi cửa tủ đã khóa hẳn.
Đọc thêm: Chống sai lỗi (poka-yoke)
Quản lý trực quan (Visual management)
Nghĩa: Dùng màu, vạch, biển, bảng đặt ngay nơi làm việc để ai nhìn qua cũng biết tình trạng và biết phải làm gì mà không cần hỏi.
Ở phòng tập: Bảng trắng cạnh quầy ghi máy nào đang hỏng, lớp nhóm nào đã kín chỗ, ca này ai trực khu nào.
Đọc thêm: Quản lý trực quan
Tín hiệu báo sự cố (Andon)
Nghĩa: Đèn hoặc bảng báo ngay chỗ nào đang gặp vấn đề và cần người tới giúp. Andon trao cho người làm quyền báo dừng, thay vì cố gồng một mình.
Ở phòng tập: Huấn luyện viên thấy máy chạy bộ kêu lạ thì bật đèn đỏ gắn trên máy hoặc gửi một tín hiệu đã quy ước, để người kỹ thuật tới ngay.
Đọc thêm: Quản lý trực quan
Thẻ Kanban (Kanban)
Nghĩa: Tín hiệu trực quan, bằng thẻ giấy hay trên phần mềm, báo đã tới lúc bổ sung đúng một lượng định sẵn. Chỉ đặt thêm khi đã dùng.
Ở phòng tập: Trong kho nước có một tấm thẻ kẹp ở thùng áp chót, lấy tới thùng đó thì lễ tân chuyển thẻ cho người phụ trách đặt hàng.
Đọc thêm: Hệ thống kéo và Kanban
Cải tiến từng bước (Kaizen)
Nghĩa: Những cải tiến nhỏ, dễ làm, ít tốn kém, do chính người làm việc nghĩ ra và làm đều đặn.
Ở phòng tập: Lễ tân đề xuất treo chìa khóa tủ theo đúng thứ tự số, làm thử một tuần thấy trả chìa nhanh hơn thì giữ lại cách đó.
Đọc thêm: Kaizen và sự kiện Kaizen
Sự kiện Kaizen (Kaizen event)
Nghĩa: Một nhóm nhỏ gồm người trong cuộc và người có quyền quyết định dồn sức trong vài ngày vào một khu vực hay một quy trình cụ thể để cải tiến cho xong.
Ở phòng tập: Quản lý, hai lễ tân và một huấn luyện viên dành ba buổi sáng làm lại khâu đón khách tập thử, rồi áp dụng ngay từ tuần sau.
Đọc thêm: Kaizen và sự kiện Kaizen
Vòng PDCA (Plan, Do, Check, Act)
Nghĩa: Vòng cải tiến bốn bước Lập kế hoạch, Thực hiện, Kiểm tra, Điều chỉnh, lặp đi lặp lại. Biến thể PDSA thay bước Kiểm tra bằng Nghiên cứu (Study), tức là so kết quả với điều đã dự đoán.
Ở phòng tập: Lên kế hoạch nhắn tin hỏi thăm khách vắng hai tuần, làm thử một tháng, kiểm xem có bao nhiêu người quay lại, rồi quyết định giữ, sửa hay bỏ.
Đọc thêm: PDCA và SDCA
Vòng SDCA (Standardize, Do, Check, Act)
Nghĩa: Vòng Chuẩn hóa, Thực hiện, Kiểm tra, Điều chỉnh, dùng để giữ kết quả đã đạt sau một vòng PDCA thay vì để mọi thứ trượt về như cũ.
Ở phòng tập: Cách nhắn tin hỏi thăm đã cho kết quả được viết thành việc chuẩn của ca chiều, và mỗi tháng quản lý kiểm xem ca nào còn làm đủ.
Đọc thêm: PDCA và SDCA
Phân tích nguyên nhân gốc (Root cause analysis)
Nghĩa: Đi tìm nguyên nhân thật nằm sâu bên dưới một vấn đề, vì nếu chỉ xử lý nguyên nhân bề mặt thì vấn đề sẽ quay lại.
Ở phòng tập: Khăn hay thiếu mà chỉ nhắc nhân viên cẩn thận là xử lý bề mặt, còn tìm ra lịch giặt không khớp giờ cao điểm mới là chạm tới gốc.
Đọc thêm: 5 Why và biểu đồ xương cá
Hỏi Tại sao năm lần (5 Whys)
Nghĩa: Hỏi “tại sao” nối tiếp nhau, thường khoảng năm lần, cho tới khi gặp một nguyên nhân cụ thể mà mình hành động được.
Ở phòng tập: Khách tập thử không quay lại vì không ai gọi lại, không ai gọi lại vì việc đó chưa giao cho ai, cứ hỏi tiếp như vậy tới khi thấy chỗ quy trình bị hở.
Đọc thêm: 5 Why và biểu đồ xương cá
Biểu đồ xương cá (Fishbone diagram)
Nghĩa: Sơ đồ đặt vấn đề ở đầu cá, rồi xếp các nguyên nhân có thể có vào từng nhánh xương theo nhóm lớn. Sơ đồ này còn gọi là biểu đồ Ishikawa hay biểu đồ nhân quả.
Ở phòng tập: Với vấn đề hội viên rơi rụng sau tháng đầu, các nhánh có thể là con người, lịch tập, cơ sở vật chất, cách hướng dẫn hòa nhập và giá gói.
Đọc thêm: 5 Why và biểu đồ xương cá
Biểu đồ Pareto (Pareto chart)
Nghĩa: Biểu đồ cột xếp các nguyên nhân từ nhiều tới ít, kèm đường cộng dồn. Nhờ đó bạn thấy số ít nguyên nhân nào đang gây ra nhiều chuyện, rồi xử lý chúng trước.
Ở phòng tập: Đếm lời phàn nàn của khách trong một tháng theo từng loại rồi vẽ cột từ cao xuống thấp, bạn sẽ biết nên sửa chuyện phòng thay đồ hay chuyện chờ máy trước.
Đọc thêm: 5 Why và biểu đồ xương cá
Bảo trì năng suất toàn diện (Total Productive Maintenance, TPM)
Nghĩa: Cách bảo trì mà người dùng máy hằng ngày cùng đội kỹ thuật chăm máy, phòng trước khi máy hỏng, nhắm tới không hỏng và không lỗi.
Ở phòng tập: Huấn luyện viên ca sáng lau và nghe tiếng máy chạy bộ mỗi ngày theo phiếu kiểm, thấy lạ thì báo, còn kỹ thuật lo phần sửa và bảo dưỡng định kỳ.
Đọc thêm: Bảo trì năng suất toàn diện (TPM) và OEE
Tự dừng khi có lỗi (Jidoka)
Nghĩa: Máy hay quy trình tự phát hiện bất thường và dừng lại, để con người vào xem xét và sửa, thay vì cứ chạy tiếp và làm ra thêm lỗi.
Ở phòng tập: Máy chạy bộ tự dừng khi dây kẹp an toàn bị tuột, hay phần mềm tự chặn check-in khi gói tập đã hết hạn và báo lễ tân xử lý.
Đọc thêm: Chống sai lỗi (poka-yoke)
Chuyển đổi nhanh (SMED)
Nghĩa: Rút ngắn thời gian chuyển từ việc này sang việc khác, bằng cách tách phần buộc phải làm lúc dừng ra khỏi phần có thể chuẩn bị từ trước.
Ở phòng tập: Dụng cụ cho lớp tiếp theo được xếp sẵn lên xe đẩy trong lúc lớp trước còn đang tập, hết giờ chỉ cần đẩy xe vào là bắt đầu được ngay.
Chỉ số và đo lường
Nhịp khách hàng (Takt time)
Nghĩa: Nhịp mà quy trình cần đạt để theo kịp nhu cầu khách. Cách tính: lấy thời gian làm việc có được chia cho số khách cần phục vụ trong khoảng thời gian đó.
Ở phòng tập: Giả sử khung giờ cao điểm dài 60 phút và có 30 khách cần check-in, nhịp khách hàng là 2 phút một khách, quầy chậm hơn nhịp đó thì hàng sẽ dài ra (số liệu giả định).
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Thời gian trọn vòng (Lead time)
Nghĩa: Tổng thời gian từ lúc bắt đầu tới lúc khách nhận được kết quả, gồm cả lúc làm lẫn lúc chờ. Sách ASQ ghi nhận phần chờ không tạo giá trị thường chiếm áp đảo.
Ở phòng tập: Từ lúc khách tập thử để lại số điện thoại tới lúc họ tập buổi đầu có thể mất vài ngày, dù bản thân buổi tập chỉ kéo dài chừng một giờ.
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Thời gian chu kỳ (Cycle time)
Nghĩa: Thời gian để làm xong một đơn vị việc, trên trang này hiểu theo nghĩa thời gian của một chu kỳ thao tác.
Ở phòng tập: Thời gian lễ tân làm xong thủ tục check-in cho một khách, tính từ lúc khách tới quầy cho tới lúc khách cầm chìa khóa tủ.
Đọc thêm: Công việc chuẩn
Việc dở dang (Work-in-process, WIP)
Nghĩa: Việc đã bắt đầu mà chưa xong, đang nằm chờ giữa các bước. Việc dở dang dồn thành đống là dấu hiệu đang làm thừa hoặc có điểm nghẽn.
Ở phòng tập: Chồng hợp đồng đã ký chờ nhập máy, danh sách khách tập thử chờ gọi lại, hay giỏ khăn bẩn chờ đem giặt.
Đọc thêm: Hệ thống kéo và Kanban
Định luật Little (Little’s law)
Nghĩa: Phép tính nối ba đại lượng: số việc dở dang trung bình bằng tốc độ việc đi qua nhân với thời gian trọn vòng trung bình. Do đó, muốn bớt thời gian chờ thì phải bớt việc dở dang.
Ở phòng tập: Giả sử mỗi ngày có 5 khách tập thử mới và danh sách chờ gọi lại luôn giữ khoảng 15 người, thì trung bình mỗi khách chờ khoảng 3 ngày mới được gọi (số liệu giả định).
Đọc thêm: Sơ đồ chuỗi giá trị (VSM)
Hiệu suất thiết bị tổng thể (Overall Equipment Effectiveness, OEE)
Nghĩa: Chỉ số lấy ba tỷ lệ nhân với nhau: khả dụng (máy chạy được bao nhiêu phần thời gian định chạy), hiệu suất (chạy được tới đâu so với mức mong đợi) và chất lượng (bao nhiêu phần đạt ngay lần đầu).
Ở phòng tập: Với một máy chạy bộ, bạn nhìn ba điều: máy đứng bao lâu vì hỏng, lúc chạy có đủ tốc độ khách cần không, và bao nhiêu lượt tập bị bỏ dở vì máy trục trặc.
Đọc thêm: Bảo trì năng suất toàn diện (TPM) và OEE
Tỷ lệ đạt ngay lần đầu (First-pass yield)
Nghĩa: Phần trăm việc làm xong đạt yêu cầu ngay từ lần đầu, không cần sửa hay làm lại.
Ở phòng tập: Trong số hợp đồng lễ tân nhập trong tháng, đếm xem bao nhiêu cái đúng hết ngay lần đầu, không phải gọi lại khách hay sửa thông tin.
Đọc thêm: Chống sai lỗi (poka-yoke)
Nguồn tham khảo
- The Certified Six Sigma Green Belt Handbook, tái bản lần 3, ASQ Quality Press, 2022, Chương 2 Lean Principles in the Organization, Chương 21 Lean Tools, Chương 23 Sustain Improvements và Chương 24 Total Productive Maintenance.
- The ASQ Certified Six Sigma Yellow Belt Handbook, Govindarajan Ramu, tái bản lần 2, ASQ Quality Press, 2022, Chương 2 Lean Foundations and Principles, Chương 12 phân tích nguyên nhân gốc và Chương 18 Kaizen, PDCA.
- The ASQ Certified Quality Process Analyst Handbook, Sandra L. Furterer, tái bản lần 3, ASQ Quality Press, 2013, Chương 6 PDCA và Kaizen, Chương 7 bảy công cụ chất lượng cơ bản và Chương 8 Lean.
- The ASQ Certified Manager of Quality/Organizational Excellence Handbook, Sandra L. Furterer và Douglas C. Wood, tái bản lần 5, ASQ Quality Press, 2021, Chương 14 Process Management.
